逶遲

wēi chí uy trì

Hán Việt: uy trì · Pinyin: wēi chí

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"逶遟"。亦作"逶遷"; 弯曲下垂貌; 遥远貌; 徐行貌;徘徊貌; 颓靡衰弱貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"逶遟"。亦作"逶遷"。 2.弯曲下垂貌。 3.遥远貌。 4.徐行貌;徘徊貌。 5.颓靡衰弱貌。