逶逝

wēi shì uy thệ

Hán Việt: uy thệ · Pinyin: wēi shì

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (thệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远逝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远逝。