逶遲 wēi chí · uy trì Hán Việt: uy trì · Pinyin: wēi chí Tổng quan Cấu tạo: 逶 (uy) + 遲 (trì)Pinyinwēi chíHán Việtuy trìCấu tạo逶 + 遲 · uy + trì nghĩa thành phần: uy + trì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 徐行的樣子。《文選.江淹.別賦》:「舟凝滯於水濱,車逶遲於山側。」