逸世

yì shì dật thế

Hán Việt: dật thế · Pinyin: yì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指太平盛世; 超世,出众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指太平盛世。 2.超世,出众。