逸亡 yì wáng · dật vong Hán Việt: dật vong · Pinyin: yì wáng Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 亡 (vong)Pinyinyì wángHán Việtdật vongCấu tạo逸 + 亡 · dật + vong nghĩa thành phần: dật + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃亡; 散失。Tân Hoa Tự Điển 1.逃亡。 2.散失。