逸人 yì rén · dật nhân Hán Việt: dật nhân · Pinyin: yì rén Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 人 (nhân)Pinyinyì rénHán Việtdật nhânCấu tạo逸 + 人 · dật + nhân nghĩa thành phần: dật + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹逸民。Tân Hoa Tự Điển 1.犹逸民。