逸仙 dật tiên Hán Việt: dật tiên Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 仙 (tiên)Hán Việtdật tiênCấu tạo逸 + 仙 · dật + tiên nghĩa thành phần: dật + tiên Nghĩa EngCihui 逸仙 ìxiān n. 1. hermit; recluse M:ge/¹míng/²wèi 2. given name of Sun Yat-sen