逸伏 yì fú · dật phục Hán Việt: dật phục · Pinyin: yì fú Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 伏 (phục)Pinyinyì fúHán Việtdật phụcCấu tạo逸 + 伏 · dật + phục nghĩa thành phần: dật + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹隐伏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹隐伏。