逸倫

yì lún dật luân

Hán Việt: dật luân · Pinyin: yì lún

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超过同辈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.超过同辈。