逸儕 yì chái · dật sài Hán Việt: dật sài · Pinyin: yì chái Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 儕 (sài)Pinyinyì cháiHán Việtdật sàiCấu tạo逸 + 儕 · dật + sài nghĩa thành phần: dật + sài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超过同辈。Tân Hoa Tự Điển 1.超过同辈。