逸俗 yì sú · dật tục Hán Việt: dật tục · Pinyin: yì sú Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 俗 (tục)Pinyinyì súHán Việtdật tụcCấu tạo逸 + 俗 · dật + tục nghĩa thành phần: dật + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超脱世俗。Tân Hoa Tự Điển 1.超脱世俗。