逸兔

yì tù dật thỏ

Hán Việt: dật thỏ · Pinyin: yì tù

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (thỏ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奔走之兔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奔走之兔。