逸興

yì xīng dật hưng

Hán Việt: dật hưng · Pinyin: yì xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (hưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超逸豪放的意兴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.超逸豪放的意兴。

Eng

  • Cihui 逸興 yìxìng n. refined interest/taste