逸劫 dật kiếp Hán Việt: dật kiếp Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 劫 (kiếp)Hán Việtdật kiếpCấu tạo逸 + 劫 · dật + kiếp nghĩa thành phần: dật + kiếp