逸勁 yì jìn · dật kính Hán Việt: dật kính · Pinyin: yì jìn Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 勁 (kính)Pinyinyì jìnHán Việtdật kínhCấu tạo逸 + 勁 · dật + kính nghĩa thành phần: dật + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剩馀的劲力,馀力。Tân Hoa Tự Điển 1.剩馀的劲力,馀力。