逸勢

yì shì dật thế

Hán Việt: dật thế · Pinyin: yì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奔腾或飞翔的势头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奔腾或飞翔的势头。