逸勒 yì lēi · dật lặc Hán Việt: dật lặc · Pinyin: yì lēi Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 勒 (lặc)Pinyinyì lēiHán Việtdật lặcCấu tạo逸 + 勒 · dật + lặc nghĩa thành phần: dật + lặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超群出众的驭手。Tân Hoa Tự Điển 1.超群出众的驭手。