逸勢 yì shì · dật thế Hán Việt: dật thế · Pinyin: yì shì Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 勢 (thế)Pinyinyì shìHán Việtdật thếCấu tạo逸 + 勢 · dật + thế nghĩa thành phần: dật + thế