逸叟 yì sǒu · dật tẩu Hán Việt: dật tẩu · Pinyin: yì sǒu Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 叟 (tẩu)Pinyinyì sǒuHán Việtdật tẩuCấu tạo逸 + 叟 · dật + tẩu nghĩa thành phần: dật + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遁世隐居的老人。Tân Hoa Tự Điển 1.遁世隐居的老人。