逸句 yì jù · dật cú Hán Việt: dật cú · Pinyin: yì jù Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 句 (cú)Pinyinyì jùHán Việtdật cúCấu tạo逸 + 句 · dật + cú nghĩa thành phần: dật + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风格超逸的文句; 散失的文句。Tân Hoa Tự Điển 1.风格超逸的文句。 2.散失的文句。