逸響 yì xiǎng · dật hưởng Hán Việt: dật hưởng · Pinyin: yì xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 響 (hưởng)Pinyinyì xiǎngHán Việtdật hưởngCấu tạo逸 + 響 · dật + hưởng nghĩa thành phần: dật + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔放的乐音; 指雄浑奔放的诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.奔放的乐音。 2.指雄浑奔放的诗文。