逸士
dật sĩ
Hán Việt: dật sĩ · Pinyin: yì shì
Tổng quan
gười tài giỏi mà ở ẩn. dật sĩ dật sĩ ☆Người tài giỏi mà ở ẩn.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười tài giỏi mà ở ẩn. dật sĩ dật sĩ ☆Người tài giỏi mà ở ẩn.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 节行高逸之士,隐逸者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.节行高逸之士,隐逸者。
Eng
- Cihui 逸士 yìshì n. 1. a man of great virtue 2. a scholar retiring from the world M:ge/¹míng/²wèi