逸處 yì chù · dật xử Hán Việt: dật xử · Pinyin: yì chù Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 處 (xử)Pinyinyì chùHán Việtdật xửCấu tạo逸 + 處 · dật + xử nghĩa thành phần: dật + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹隐居; 犹安居。Tân Hoa Tự Điển 1.犹隐居。 2.犹安居。