逸契 yì qì · dật khế Hán Việt: dật khế · Pinyin: yì qì Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 契 (khế)Pinyinyì qìHán Việtdật khếCấu tạo逸 + 契 · dật + khế nghĩa thành phần: dật + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超逸不俗的交情。Tân Hoa Tự Điển 1.超逸不俗的交情。