逸妻 yì qī · dật thê Hán Việt: dật thê · Pinyin: yì qī Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 妻 (thê)Pinyinyì qīHán Việtdật thêCấu tạo逸 + 妻 · dật + thê nghĩa thành phần: dật + thê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指有遁世隐居之志的妻室。Tân Hoa Tự Điển 1.指有遁世隐居之志的妻室。