逸字 yì zì · dật tự Hán Việt: dật tự · Pinyin: yì zì Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 字 (tự)Pinyinyì zìHán Việtdật tựCấu tạo逸 + 字 · dật + tự nghĩa thành phần: dật + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指草书字; 谓散逸的诗文; 指脱字。Tân Hoa Tự Điển 1.指草书字。 2.谓散逸的诗文。 3.指脱字。