逸寵

yì chǒng dật sủng

Hán Việt: dật sủng · Pinyin: yì chǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (sủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过分的宠幸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.过分的宠幸。