逸客 yì kè · dật khách Hán Việt: dật khách · Pinyin: yì kè Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 客 (khách)Pinyinyì kèHán Việtdật kháchCấu tạo逸 + 客 · dật + khách nghĩa thành phần: dật + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超逸高雅的客人。Tân Hoa Tự Điển 1.超逸高雅的客人。