逸容

yì róng dật dung

Hán Việt: dật dung · Pinyin: yì róng

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹美貌; 安逸的仪容。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹美貌。 2.安逸的仪容。