逸寵 yì chǒng · dật sủng Hán Việt: dật sủng · Pinyin: yì chǒng Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 寵 (sủng)Pinyinyì chǒngHán Việtdật sủngCấu tạo逸 + 寵 · dật + sủng nghĩa thành phần: dật + sủng