逸將 yì jiāng · dật tương Hán Việt: dật tương · Pinyin: yì jiāng Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 將 (tương)Pinyinyì jiāngHán Việtdật tươngCấu tạo逸 + 將 · dật + tương nghĩa thành phần: dật + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹宿将。Tân Hoa Tự Điển 1.犹宿将。