逸幹 yì gàn · dật cán Hán Việt: dật cán · Pinyin: yì gàn Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 幹 (cán)Pinyinyì gànHán Việtdật cánCấu tạo逸 + 幹 · dật + cán nghĩa thành phần: dật + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指华美的箭杆; 指旁出的枝干。Tân Hoa Tự Điển 1.指华美的箭杆。 2.指旁出的枝干。