逸幹 yì gàn · dật cán Hán Việt: dật cán · Pinyin: yì gàn Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 幹 (cán)Pinyinyì gànHán Việtdật cánCấu tạo逸 + 幹 · dật + cán nghĩa thành phần: dật + cán