逸度 dật độ Hán Việt: dật độ Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 度 (độ)Hán Việtdật độCấu tạo逸 + 度 · dật + độ nghĩa thành phần: dật + độ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 超凡脫俗的風度。如:「高才逸度」。EngCihui 逸度 yìdù n. elegant air; refined manner