逸當

yì dāng dật đương

Hán Việt: dật đương · Pinyin: yì dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。安稳,稳当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。安稳,稳当。