逸彩 yì cǎi · dật thải Hán Việt: dật thải · Pinyin: yì cǎi Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 彩 (thải)Pinyinyì cǎiHán Việtdật thảiCấu tạo逸 + 彩 · dật + thải nghĩa thành phần: dật + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹神彩。Tân Hoa Tự Điển 1.犹神彩。