逸德 yì dé · dật đức Hán Việt: dật đức · Pinyin: yì dé Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 德 (đức)Pinyinyì déHán Việtdật đứcCấu tạo逸 + 德 · dật + đức nghĩa thành phần: dật + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹失德; 谓马具有善于奔跑的品质。Tân Hoa Tự Điển 1.犹失德。 2.谓马具有善于奔跑的品质。