逸情 yì qíng · dật tình Hán Việt: dật tình · Pinyin: yì qíng Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 情 (tình)Pinyinyì qíngHán Việtdật tìnhCấu tạo逸 + 情 · dật + tình nghĩa thành phần: dật + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超脱世俗的感情; 犹闲情。Tân Hoa Tự Điển 1.超脱世俗的感情。 2.犹闲情。