逸操 yì cāo · dật thao Hán Việt: dật thao · Pinyin: yì cāo Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 操 (thao)Pinyinyì cāoHán Việtdật thaoCấu tạo逸 + 操 · dật + thao nghĩa thành phần: dật + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高洁的情操。Tân Hoa Tự Điển 1.高洁的情操。