逸收 yì shōu · dật thu Hán Việt: dật thu · Pinyin: yì shōu Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 收 (thu)Pinyinyì shōuHán Việtdật thuCấu tạo逸 + 收 · dật + thu nghĩa thành phần: dật + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漏收(债款)。Tân Hoa Tự Điển 1.漏收(债款)。