逸放

yì fàng dật phóng

Hán Việt: dật phóng · Pinyin: yì fàng

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (phóng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹遨游;漫游; 犹奔放。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹遨游;漫游。 2.犹奔放。