逸政 yì zhèng · dật chánh Hán Việt: dật chánh · Pinyin: yì zhèng Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 政 (chánh)Pinyinyì zhèngHán Việtdật chánhCấu tạo逸 + 政 · dật + chánh nghĩa thành phần: dật + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使人民安居乐业的政治。Tân Hoa Tự Điển 1.使人民安居乐业的政治。