逸散

yì sàn dật tán

Hán Việt: dật tán · Pinyin: yì sàn

Tổng quan

(khí, chất lỏng, độc tố, nhiệt, v.v.) thoát ra | tiêu tán

Cấu tạo: (dật) + (tán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khí, chất lỏng, độc tố, nhiệt, v.v.) thoát ra | tiêu tán

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹散失; 释放,散发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹散失。 2.释放,散发。

Eng

  • CC-CEDICT (of gas, liquid, toxins, heat etc) to escape; to dissipate
  • Cihui (of gas, liquid, toxins, heat etc) to escape; to dissipate