逸景 yì jǐng · dật cảnh Hán Việt: dật cảnh · Pinyin: yì jǐng Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 景 (cảnh)Pinyinyì jǐngHán Việtdật cảnhCấu tạo逸 + 景 · dật + cảnh nghĩa thành phần: dật + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消逝的光阴;逾迈的日影; 指快马。Tân Hoa Tự Điển 1.消逝的光阴;逾迈的日影。 2.指快马。