逸暇

yì xiá dật hạ

Hán Việt: dật hạ · Pinyin: yì xiá

Tổng quan

hàn rỗi. dật hạ dật hạ ☆Nhàn rỗi.

Cấu tạo: (dật) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàn rỗi. dật hạ dật hạ ☆Nhàn rỗi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閒暇。如:「逸暇讀書,既可以打發時間,又可以增廣見聞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安逸空闲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安逸空闲。

Eng

  • Cihui 逸暇 yìxiá n. leisure; spare time