逸札 yì zhá · dật trát Hán Việt: dật trát · Pinyin: yì zhá Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 札 (trát)Pinyinyì zháHán Việtdật trátCấu tạo逸 + 札 · dật + trát nghĩa thành phần: dật + trát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散失的信函。Tân Hoa Tự Điển 1.散失的信函。