逸條 yì tiáo · dật điều Hán Việt: dật điều · Pinyin: yì tiáo Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 條 (điều)Pinyinyì tiáoHán Việtdật điềuCấu tạo逸 + 條 · dật + điều nghĩa thành phần: dật + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指灵异的草木枝条。Tân Hoa Tự Điển 1.指灵异的草木枝条。