逸格

yì gé dật cách

Hán Việt: dật cách · Pinyin: yì gé

Tổng quan

ính cách thanh cao, vượt khỏi tầm thường. dật cách dật cách ☆Tính cách thanh cao, vượt khỏi tầm thường.

Cấu tạo: (dật) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ính cách thanh cao, vượt khỏi tầm thường. dật cách dật cách ☆Tính cách thanh cao, vượt khỏi tầm thường.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超逸的格调。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.超逸的格调。

Eng

  • Cihui 逸格 ìgé n. <wr.> masterpiece