逸步

yì bù dật bộ

Hán Việt: dật bộ · Pinyin: yì bù

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (bộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高超、卓越的步調。南朝梁.劉勰《文心雕龍.辨騷》:「自九懷以下,遽躡其跡,而屈宋逸步,莫之能追。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹快步。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹快步。