逸牛 yì niú · dật ngưu Hán Việt: dật ngưu · Pinyin: yì niú Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 牛 (ngưu)Pinyinyì niúHán Việtdật ngưuCấu tạo逸 + 牛 · dật + ngưu nghĩa thành phần: dật + ngưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔走的牛。Tân Hoa Tự Điển 1.奔走的牛。